đầu ối

đầu ối

Bác sĩ kiểm tra lượng đầu ối để đánh giá sức khỏe thai nhi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng bao quanh bảo vệ thai nhi trong tử cung: "đầu ối" chất lỏng trong suốt, chứa trong túi ối, chức năng nuôi dưỡng, bảo vệ tạo môi trường cho thai nhi phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ kiểm tra lượng đầu ối để đánh giá sức khỏe thai nhi.
    • Hiện tượng vỡ đầu ối báo hiệu quá trình chuyển dạ sắp bắt đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước ối": cách gọi thông thường khác cho "đầu ối".

    • Siêu âm cho thấy nước ối trong đủ lượng.
  • "thiểu ối": tình trạng lượng nước ối ít hơn mức bình thường.

    • Mẹ bầu được chẩn đoán thiểu ối cần được theo dõi chặt chẽ.
  • "đa ối": tình trạng lượng nước ối nhiều hơn mức bình thường.

    • Chứng đa ối có thể gây khó thở cho người mẹ.
Biến thể từ gần giống
  • Túi ối (danh từ): màng bọc chứa nước ối thai nhi.

    • Khi túi ối vỡ, thai nhi sẽ tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
  • Ối vỡ non (danh từ): tình trạng vỡ túi ối trước khi dấu hiệu chuyển dạ.

    • Ối vỡ non tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho cả mẹ .
Từ đồng nghĩa
  • Nước ối: từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Dịch ối: cách gọi mang tính chuyên môn y khoa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đầu ối")